Newcastle Jets
-0 0.93
+0 0.93
2.5 0.17
u 3.50
2.41
2.28
3.68
-0 0.93
+0 0.93
1.5 1.05
u 0.75
2.88
2.88
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Auckland FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 13:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Guillermo May Bartesaghi
0 - 1 Sam Cosgrove
Daniel Hall
1 - 2 Sam Cosgrove
Louis Verstraete
Lachlan Brook
Jake Brimmer
Jonty Bidois
Luka Vicelich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 5 | 98 | 6.8 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 79 | 6.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 3 | 85 | 6.6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 7 | 33 | 8.6 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 13 | 52% | 5 | 3 | 73 | 8.1 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 8 | 1 | 63 | 8.3 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 52 | Luka Vicelich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ