Kết quả trận Newcastle Jets vs Auckland FC, 13h10 ngày 14/03

Vòng 21
13:10 ngày 14/03/2026
Newcastle Jets
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Auckland FC
Địa điểm: Hunter International Sports Centre
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.92
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.81
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 14.5
2-0
17.5 18
2-1
9.6 32
3-1
17 75
3-2
19 42
4-2
46 48
4-3
75 75
0-0
23
1-1
7.8
2-2
10.5
3-3
32
4-4
165
AOS
14.5

VĐQG Australia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Auckland FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 13:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Auckland FC

Newcastle Jets Newcastle Jets
Phút
Auckland FC Auckland FC
14'
match yellow.png Luis Guillermo May Bartesaghi
15'
match goal 0 - 1 Sam Cosgrove
Kiến tạo: Jesse Randall
Clayton John Taylor 1 - 1
Kiến tạo: Daniel Wilmering
match goal
28'
Xavier Bertoncello
Ra sân: Clayton John Taylor
match change
35'
45'
match yellow.png Daniel Hall
52'
match goal 1 - 2 Sam Cosgrove
Kiến tạo: Francis De Vries
Kota Mizunuma
Ra sân: Lachlan Rose
match change
62'
71'
match change Louis Verstraete
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
71'
match change Lachlan Brook
Ra sân: Logan Rogerson
Ben Gibson
Ra sân: Eli Adams
match change
81'
Thomas Aquilina
Ra sân: Joel Bertolissio
match change
81'
Lucas Dean Scicluna
Ra sân: Will Dobson
match change
81'
82'
match change Jake Brimmer
Ra sân: Cameron Howieson
82'
match change Jonty Bidois
Ra sân: Sam Cosgrove
89'
match change Luka Vicelich
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Auckland FC

Newcastle Jets Newcastle Jets
Auckland FC Auckland FC
8
 
Tổng cú sút
 
18
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
0
16
 
Cản phá thành công
 
33
6
 
Thử thách
 
23
16
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
3
5
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
20
6
 
Đánh chặn
 
5
38
 
Ném biên
 
25
556
 
Số đường chuyền
 
230
79%
 
Chuyền chính xác
 
57%
127
 
Pha tấn công
 
86
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
0.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.55
0.08
 
Cú sút trúng đích
 
2.73
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
25
 
Số quả tạt chính xác
 
15
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
28
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Xavier Bertoncello
18
Kota Mizunuma
39
Thomas Aquilina
41
Lucas Dean Scicluna
11
Ben Gibson
20
Alex Nassiep
17
Kosta Grozos
Newcastle Jets Newcastle Jets 4-1-4-1
4-4-1-1 Auckland FC Auckland FC
1
Delianov
23
Wilmerin...
33
Natta
5
Shaughne...
22
Bertolis...
14
Burgess
13
Taylor
8
Bayliss
28
Dobson
7
Adams
9
Rose
1
Woud
17
Elliot
23
Hall
3
Reich
15
Vries
27
Rogerson
7
Howieson
8
Gallegos
21
Randall
10
Bartesag...
9
2
Cosgrove

Substitutes

77
Lachlan Brook
6
Louis Verstraete
22
Jake Brimmer
35
Jonty Bidois
52
Luka Vicelich
12
James Hilton
14
Liam Gillion
Đội hình dự bị
Newcastle Jets Newcastle Jets
Xavier Bertoncello 43
Kota Mizunuma 18
Thomas Aquilina 39
Lucas Dean Scicluna 41
Ben Gibson 11
Alex Nassiep 20
Kosta Grozos 17
Newcastle Jets Auckland FC
77 Lachlan Brook
6 Louis Verstraete
22 Jake Brimmer
35 Jonty Bidois
52 Luka Vicelich
12 James Hilton
14 Liam Gillion

Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Auckland FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 6.67
7.67 Phạm lỗi 12.33
4 Phạt góc 6
0.33 Thẻ vàng 0.67
60.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 1
5.8 Sút trúng cầu môn 5.9
8.9 Phạm lỗi 11.3
4.9 Phạt góc 4.7
0.7 Thẻ vàng 1.4
52.2% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle Jets (21trận)
Chủ Khách
Auckland FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
0
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
0
3
HT-B/FT-B
2
5
2
3

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kota Mizunuma Cánh phải 0 0 1 27 17 62.96% 6 0 45 6.5
5 Joseph Shaughnessy Trung vệ 1 0 0 82 67 81.71% 0 5 98 6.8
14 Max Burgess Tiền vệ công 0 0 0 68 58 85.29% 2 1 85 6.9
1 James Delianov Thủ môn 0 0 0 60 51 85% 0 0 74 6.6
23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái 1 0 1 57 46 80.7% 3 0 79 6.2
33 Mark Natta Trung vệ 0 0 0 67 54 80.6% 0 3 85 6.6
39 Thomas Aquilina Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 9 90% 2 0 19 6.9
7 Eli Adams Cánh phải 2 0 3 24 19 79.17% 5 1 58 6.7
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 22 6.2
22 Joel Bertolissio Trung vệ 1 0 0 38 29 76.32% 3 1 80 6.7
41 Lucas Dean Scicluna Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 14 87.5% 0 0 23 6.7
13 Clayton John Taylor Cánh trái 1 1 0 7 4 57.14% 2 0 13 7.6
8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 0 0 1 48 33 68.75% 0 0 66 6.7
11 Ben Gibson Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.3
28 Will Dobson Tiền vệ trụ 1 0 0 27 18 66.67% 2 0 38 6.4
43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm 0 0 0 17 13 76.47% 0 2 28 6.6

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 0 0 2 22 16 72.73% 0 0 38 6.7
7 Cameron Howieson Tiền vệ trụ 1 1 0 15 7 46.67% 0 3 26 6.8
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 4 2 3 18 10 55.56% 0 7 33 8.6
27 Logan Rogerson Cánh phải 1 1 0 13 5 38.46% 0 1 21 6.5
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 22 7
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 2 1 2 25 13 52% 5 3 73 8.1
77 Lachlan Brook Cánh phải 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 10 6.5
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 17 7 41.18% 0 0 25 6.2
22 Jake Brimmer Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 1 0 6 6.4
17 Callan Elliot Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 10 50% 0 2 50 6.8
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 3 0 3 22 13 59.09% 8 1 63 8.3
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 5 0 1 20 15 75% 1 2 42 6.6
23 Daniel Hall Trung vệ 1 0 0 22 14 63.64% 0 1 40 6.2
3 Jake Girdwood Reich Trung vệ 0 0 0 18 9 50% 0 0 40 6.9
35 Jonty Bidois Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 2 7 6.6
52 Luka Vicelich Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ