Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Lauton
Christopher Long
Michael Ruhs
2 - 1 Dimitrios Valkanis
Nicholas DAgostino
Ben Halloran
Quinn Macnicol

Christopher Long
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 85 | 7.3 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 66 | 8 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 2 | 88 | 7 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 49 | 9.1 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 3 | 68 | 6.2 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 49 | 5.8 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ