Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Newcastle Jets vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 31/01

Vòng 15
13:00 ngày 31/01/2026
Newcastle Jets
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (1 - 0)
Brisbane Roar 1
Địa điểm: Hunter International Sports Centre
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.88
O 3
0.83
U 3
1.03
1
2.00
X
3.70
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.79
O 1.25
0.90
U 1.25
0.94

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar

Newcastle Jets Newcastle Jets
Phút
Brisbane Roar Brisbane Roar
Lachlan Rose 1 - 0 match pen
18'
35'
match change Jordan Lauton
Ra sân: James O Shea
40'
match yellow.png Christopher Long
46'
match change Michael Ruhs
Ra sân: Justin Vidic
Clayton John Taylor 2 - 0
Kiến tạo: Eli Adams
match goal
52'
62'
match goal 2 - 1 Dimitrios Valkanis
Kiến tạo: James McGarry
Lachlan Bayliss 3 - 1
Kiến tạo: Lachlan Rose
match goal
64'
66'
match change Nicholas DAgostino
Ra sân: Georgios Vrakas
Kota Mizunuma
Ra sân: Eli Adams
match change
74'
76'
match change Ben Halloran
Ra sân: Jordan Lauton
76'
match change Quinn Macnicol
Ra sân: Michael Ruhs
Lucas Dean Scicluna
Ra sân: Will Dobson
match change
83'
Ben Gibson
Ra sân: Lachlan Rose
match change
83'
Joel Bertolissio match yellow.png
87'
89'
match yellow.pngmatch red Christopher Long
Lachlan Bayliss 4 - 1 match goal
90'
Xavier Bertoncello
Ra sân: Clayton John Taylor
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Brisbane Roar

Newcastle Jets Newcastle Jets
Brisbane Roar Brisbane Roar
18
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
0
11
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
27
13
 
Thử thách
 
17
13
 
Long pass
 
33
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
14
24
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
23
487
 
Số đường chuyền
 
288
83%
 
Chuyền chính xác
 
73%
121
 
Pha tấn công
 
73
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.3
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.56
3.64
 
Cú sút trúng đích
 
0.96
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
14
 
Số quả tạt chính xác
 
6
52
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
13
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kota Mizunuma
41
Lucas Dean Scicluna
11
Ben Gibson
43
Xavier Bertoncello
20
Alex Nassiep
24
Alex Nunes
39
Thomas Aquilina
Newcastle Jets Newcastle Jets 4-1-4-1
4-4-2 Brisbane Roar Brisbane Roar
1
Delianov
23
Wilmerin...
33
Natta
5
Shaughne...
22
Bertolis...
14
Burgess
13
Taylor
8
2
Bayliss
28
Dobson
7
Adams
9
Rose
1
Bouzanis
2
Salas
6
Ludwik
3
Valkanis
23
McGarry
26
Shea
31
Maieroni
8
Klein
10
Vrakas
17
Vidic
9
Long

Substitutes

44
Jordan Lauton
19
Michael Ruhs
25
Nicholas DAgostino
30
Quinn Macnicol
27
Ben Halloran
11
Macklin Freke
16
Matthew Dench
Đội hình dự bị
Newcastle Jets Newcastle Jets
Kota Mizunuma 18
Lucas Dean Scicluna 41
Ben Gibson 11
Xavier Bertoncello 43
Alex Nassiep 20
Alex Nunes 24
Thomas Aquilina 39
Newcastle Jets Brisbane Roar
44 Jordan Lauton
19 Michael Ruhs
25 Nicholas DAgostino
30 Quinn Macnicol
27 Ben Halloran
11 Macklin Freke
16 Matthew Dench

Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Brisbane Roar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2.67
7 Sút trúng cầu môn 6.67
7.67 Phạm lỗi 8.67
6.33 Phạt góc 4.67
0.33 Thẻ vàng 1.67
52.33% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.7
6.4 Sút trúng cầu môn 4.8
9 Phạm lỗi 11.5
5 Phạt góc 5.1
1.5 Thẻ vàng 2.9
49.2% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle Jets (15trận)
Chủ Khách
Brisbane Roar (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
3
HT-B/FT-B
2
3
2
0

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kota Mizunuma Cánh phải 1 0 1 7 6 85.71% 1 0 19 6.4
5 Joseph Shaughnessy Trung vệ 1 0 0 66 60 90.91% 0 1 73 6.7
14 Max Burgess Tiền vệ công 2 0 2 65 56 86.15% 0 0 85 7.3
1 James Delianov Thủ môn 0 0 0 41 32 78.05% 0 1 59 6.8
23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái 0 0 3 47 41 87.23% 1 0 62 6.9
33 Mark Natta Trung vệ 0 0 0 55 49 89.09% 0 0 63 6.7
7 Eli Adams Cánh phải 4 2 2 30 22 73.33% 6 0 66 8
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 1 1 1 12 10 83.33% 2 0 21 7.3
22 Joel Bertolissio Trung vệ 0 0 2 65 58 89.23% 1 2 88 7
41 Lucas Dean Scicluna Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.6
13 Clayton John Taylor Cánh trái 4 1 2 27 17 62.96% 1 0 52 7.6
8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 3 2 1 33 26 78.79% 1 0 49 9.1
11 Ben Gibson Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.6
28 Will Dobson Tiền vệ trụ 2 1 1 26 19 73.08% 1 0 50 6.9

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 30 23 76.67% 0 1 39 6.1
27 Ben Halloran Cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 6.7
26 James O Shea Tiền vệ trụ 1 0 0 7 3 42.86% 0 0 11 6.4
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 0 0 2 39 30 76.92% 3 3 68 6.2
25 Nicholas DAgostino Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 1 0 10 6.5
9 Christopher Long Tiền đạo cắm 1 1 1 9 5 55.56% 0 0 17 6.1
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 17 62.96% 1 1 57 6.3
10 Georgios Vrakas Tiền vệ công 0 0 0 8 4 50% 0 0 21 5.9
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 1 0 1 9 5 55.56% 0 1 10 6.4
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 2 0 0 31 21 67.74% 0 0 52 6.7
30 Quinn Macnicol Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 9 6.2
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 0 0 1 5 4 80% 0 0 13 6.4
44 Jordan Lauton Tiền vệ trụ 1 0 0 11 6 54.55% 0 2 18 6.8
6 Austin Ludwik Trung vệ 0 0 0 38 34 89.47% 0 0 51 6.1
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 24 70.59% 1 0 49 5.8
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 1 1 0 30 27 90% 0 1 41 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ