Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay ngày 21/02/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walid Shour
Bility Hosine
2 - 1 James O Shea
Nathan Amanatidis
Asumah Abubakar
Austin Ludwik
Asumah Abubakar
Jacob Brazete
Adam Zimarino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 21 | Noah James | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ