Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trent Sainsbury
Storm Roux
Storm Roux
Abdelelah Faisal
Nicholas Duarte
Lucas Dean Scicluna
Alfie Mccalmont
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 10 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 127 | 118 | 92.91% | 1 | 5 | 142 | 8.5 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 124 | 119 | 95.97% | 0 | 1 | 131 | 7.5 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 4 | 0 | 83 | 7.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 2 | 0 | 115 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 49 | 9.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 45 | 9.5 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 57 | 6.1 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 5 | 18 | 6.2 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 29 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 44 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 48 | 5.8 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 33 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ