Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Kaltak
Ryan Edmondson
Miguel Di Pizio
0 - 1 Joshua Nisbet
Brad Tapp
Harrison Steele
Maximilien Balard
Christian Theoharous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 5 | 3 | 70 | 7.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 5 | 34 | 7.1 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 6 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 18 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 0 | 103 | 7.2 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 2 | 1 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 76 | 8.2 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 1 | 77 | 7 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 1 | 82 | 7.8 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 57 | 7.2 | ||
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ