Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Samuel Silvera
James McGarry
Nectarios Triantis
1 - 2 Samuel Silvera 
1 - 3 Marco Tulio Oliveira Lemos
Jacob Farrell
Christian Theoharous
Matheus Moresche
Miguel Di Pizio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 44 | 5.5 | |
| 11 | Jaushua Sotirio | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 9 | Beka Mikeltadze | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 14 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 20 | Michael Weier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 41 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 31 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Beni Nkololo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 47 | 7.3 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 9.1 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 10 | Matheus Moresche | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 8.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 0 | 1 | 84 | 69 | 82.14% | 0 | 2 | 96 | 7.2 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 13 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ