Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 14:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alou Kuol
Christian Theoharous
Miguel Di Pizio
Ryan Edmondson
Ronald
Harrison Steele
1 - 2 Harrison Steele
1 - 3 Ryan Edmondson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 3 | 96 | 7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 3 | 82 | 5.6 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 31 | 7.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 68 | 55 | 80.88% | 5 | 0 | 82 | 7 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 7 | 0 | 92 | 7.2 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 84 | 6.1 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Justin Vidic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 7.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 9 | Alou Kuol | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 18 | 7.2 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 5 | 2 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 18 | Jacob Farrell | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 0 | 82 | 7 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Ronald | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ