Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 22/11/2024 lúc 16:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alou Kuol
Ryan Edmondson
Sabit James Ngor
1 - 1 Brian Kaltak
1 - 2 Aleksandar Susnjar(OW)
Vitor Feijao
William Wilson
Diesel Herrington
Lucas Mauragis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 109 | 104 | 95.41% | 1 | 2 | 123 | 7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 7 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 4 | 101 | 6.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 2 | 99 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 79 | 7.3 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 3 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 94 | 8.5 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 17 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 74 | 7 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ