Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ulises Alejandro Davila Plascencia
Ali Auglah
Bernardo
Charles MBombwa
Jerry Skotadis
1 - 2 Valere Germain
Ali Auglah
Lachlan Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 73 | 64 | 87.67% | 4 | 4 | 89 | 7.1 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 64 | 7 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 76 | 7 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 10 | 0 | 94 | 8.7 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 33 | 7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 37 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 7.8 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 12 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 24 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 14 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 36 | Ali Auglah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 62 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ