Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Melbourne City hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Mazzeo
Mathew Leckie
Steven Peter Ugarkovic
0 - 2 Jamie MacLaren
Jamie Young
Jamie Young Card changed
Alessandro Lopane
Harry Politidis
Max Caputo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 75 | 66 | 88% | 0 | 2 | 93 | 6.7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 67 | 5.9 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 104 | 6.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 0 | 88 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Justin Vidic | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 61 | 8.6 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 36 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 0 | 88 | 6.4 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 92 | 7.6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ