Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Melbourne City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marco Tilio
Callum Talbot
Yonatan Cohen
Steven Peter Ugarkovic
Harry Politidis
James Jeggo
Zane Schreiber
Zane Schreiber
Arion Sulemani
German Ferreyra
Harry Politidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 2 | 2 | 100 | 7.1 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 7 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 12 | 0 | 94 | 7.5 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 75 | 86.21% | 0 | 2 | 96 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 29 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 27 | 6.7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 0 | 0 | 7 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 76 | 7.7 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 72 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ