Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Melbourne City hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kavian Rahmani
Zane Schreiber
Emin Durakovic
Elbasan Rashani
Benjamin Mazzeo
Nathaniel Atkinson
Nathaniel Atkinson
Kavian Rahmani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 1 | 94 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 1 | 77 | 7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 4 | 98 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 73 | 7.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 57 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ