Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Melbourne Victory hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Damien Da Silva
Salim Khelifi
Christopher Oikonomidis
Stefan Nigro
Connor Chapman
Ryan Teague
Jordi Valadon
Connor Chapman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 37 | 8.4 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 3 | 75 | 7.1 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 13 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 3 | 93 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 34 | 7 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 79 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 63 | 8.2 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 5 | 66 | 7 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 0 | 55 | 8 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ