Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Melbourne Victory hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Denis Genreau
Jason Alan Davidson
Joshua Rawlins
Matthew Grimaldi
3 - 2 Keegan Jelacic
Juan Manuel Mata Garcia
Jing Reec
Oliver Dragicevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joseph Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Max Burgess | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 5.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 19 | Alexander Badolato | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 11 | Ben Gibson | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 28 | Will Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Defender | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Jordi Valadon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 34 | Xavier Stella | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ