Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Melbourne Victory hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Teague
Adama Traore
Daniel Arzani
Bruno Fornaroli
Reno Piscopo
Mitchell James Langerak
Jing Reec
Fabian Monge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 21 | Noah James | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 5 | 105 | 7.7 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 1 | 90 | 6.7 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ