Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Perth Glory hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adam Taggart
Lachlan Wales
William Freney
Misao Yuto
Joel Anasmo
2 - 2 Lachlan Wales
Kaelan Majekodunmi
Tomislav Mrcela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 2 | 1 | 107 | 6.5 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 8 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 95 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 2 | 102 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 36 | 7.6 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 38 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 68 | 7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 31 | 8.2 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 18 | Lachlan Wales | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 4 | 75 | 6.7 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 52 | 7.6 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ