Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Perth Glory hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mustafa Amini
1 - 1 Adam Taggart
1 - 2 Stefan Colakovski
Jarrod Carluccio
Giordano Colli
David Williams
Daniel Bennie
Johnny Koutroumbis
Cameron Cook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 5 | 3 | 80 | 7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 6 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 4 | 1 | 18 | 7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 6 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 3 | 72 | 6.4 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 80 | 7 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 2 | 94 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 1 | 0 | 45 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 9 | David Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 3 | 71 | 6.6 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 71 | 7.8 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ