Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Perth Glory hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Timmins
1 - 1 Tom Lawrence
Sebastian Despotovski
William Freney
Tom Lawrence
Adam Taggart
Trent Ostler
Nicholas Pennington
Scott Wootton
1 - 2 Nicholas Pennington
Matthew Sutton
Riley Foxe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 4 | 2 | 102 | 7.2 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 4 | 0 | 108 | 6.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 4 | 0 | 111 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 5 | 0 | 88 | 7.5 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 5.8 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 0 | 93 | 7.8 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 90 | 86.54% | 0 | 3 | 119 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 20 | 7.5 | |
| 11 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 65 | 7.8 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ