Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel King
Hayden Matthews
Anthony Caceres
Patrick Wood
Jaiden Kucharski
Zachary De Jesus
2 - 1 Joe Lolley
Tiago Quintal
2 - 2 Anthony Caceres
Zachary De Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 12 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 89 | 6.7 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 45 | Christian Bracco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 2 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 80 | 68 | 85% | 0 | 1 | 95 | 7.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 61 | 8 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 3 | 107 | 6.8 | |
| 20 | Tiago Quintal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 46 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ