Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Mak
2 - 1 Fabio Roberto Gomes Netto
Hayden Matthews
Max Burgess
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Joel King
Jaiden Kucharski
Nathan Amanatidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 36 | 8.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 45 | 8.6 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 3 | 72 | 6.6 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 54 | 79.41% | 2 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.4 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 35 | 23 | 65.71% | 6 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 30 | 7.7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 76 | 6.2 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ