Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alhassan Toure
Victor Campuzano Bonilla Goal Disallowed - offside
1 - 2 Alhassan Toure
1 - 3 Alhassan Toure
Abel Walatee
Rhyan Grant
Patrick Wood
1 - 4 Patrick Wood
Tiago Quintal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 68 | 6 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 76 | 64 | 84.21% | 1 | 3 | 95 | 6.6 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 0 | 84 | 6.1 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 3 | 70 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 74 | 64 | 86.49% | 2 | 0 | 97 | 6.6 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 35 | 7 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 25 | Oscar Fryer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 45 | Christian Bracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 8 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 3 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 6 | 5 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 26 | 10 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 0 | 56 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ