Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Kamijo
Akol Akon
Patrick Wood
Joe Lolley
Tiago Quintal
Piero Quispe
Joe Lolley↓
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 6 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 77 | 8.3 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 5 | 1 | 6 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 78 | 7.5 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 5 | 81 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 4 | 2 | 85 | 7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 54 | 8.9 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ