Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 19/04/2024 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oskar van Hattum
David Michael Ball
Scott Wootton
1 - 1 Kosta Barbarouses
Oskar Zawada
Alex Rufer
Nicholas Pennington
Benjamin Old Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 27 | 7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 8 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 58 | 7 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ