Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kosta Barbarouses
0 - 2 Kazuki Nagasawa
Alex Rufer
Lukas Kelly-Heald
Luke Brooke-Smith
Paulo Retre
Timothy Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 14 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 100 | 91 | 91% | 0 | 1 | 109 | 7.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 74 | 63 | 85.14% | 2 | 1 | 91 | 7.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 110 | 108 | 98.18% | 1 | 1 | 121 | 7 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 3 | 81 | 7.1 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 5 | 2 | 83 | 7 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 3 | 40 | 8.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 8.3 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ