Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Brooke-Smith
Paulo Retre
Nikola Mileusnic
Bill Tuiloma
Sander Erik Kartum
3 - 1 Sander Erik Kartum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 8.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ