Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 23/01

Vòng 14
15:35 ngày 23/01/2026
Newcastle Jets
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (1 - 0)
Wellington Phoenix
Địa điểm: Hunter International Sports Centre
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.83
+0.75
1.05
O 3.5
0.94
U 3.5
0.92
1
1.62
X
4.40
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.78
+0.25
1.13
O 1.5
1.06
U 1.5
0.82

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix

Newcastle Jets Newcastle Jets
Phút
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Lachlan Bayliss 1 - 0 match goal
1'
Clayton John Taylor 2 - 0
Kiến tạo: Daniel Wilmering
match goal
56'
Eli Adams 3 - 0
Kiến tạo: Lachlan Bayliss
match goal
70'
71'
match change Luke Brooke-Smith
Ra sân: Ifeanyi Eze
Kota Mizunuma
Ra sân: Clayton John Taylor
match change
71'
71'
match change Paulo Retre
Ra sân: Ramy Najjarine
71'
match change Nikola Mileusnic
Ra sân: Carlo Armiento
Xavier Bertoncello
Ra sân: Eli Adams
match change
71'
72'
match change Bill Tuiloma
Ra sân: Isaac Hughes
Ben Gibson
Ra sân: Lachlan Rose
match change
80'
Lucas Dean Scicluna
Ra sân: Lachlan Bayliss
match change
80'
82'
match change Sander Erik Kartum
Ra sân: Kazuki Nagasawa
86'
match goal 3 - 1 Sander Erik Kartum
Kiến tạo: Timothy Payne
Xavier Bertoncello 4 - 1
Kiến tạo: Joel Bertolissio
match goal
89'
Alex Nunes
Ra sân: Will Dobson
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Wellington Phoenix

Newcastle Jets Newcastle Jets
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
23
 
Tổng cú sút
 
17
8
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Phạm lỗi
 
4
6
 
Phạt góc
 
4
4
 
Sút Phạt
 
4
4
 
Việt vị
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
5
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
24
6
 
Thử thách
 
10
12
 
Long pass
 
31
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
15
9
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
18
429
 
Số đường chuyền
 
422
83%
 
Chuyền chính xác
 
82%
89
 
Pha tấn công
 
101
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
4
 
Cơ hội lớn
 
5
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
3.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.24
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.22
1.07
 
xG Set Play
 
0.02
3.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.24
3.2
 
Cú sút trúng đích
 
2
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
11
 
Số quả tạt chính xác
 
18
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
20
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kota Mizunuma
43
Xavier Bertoncello
41
Lucas Dean Scicluna
11
Ben Gibson
24
Alex Nunes
20
Alex Nassiep
42
Maxwell Cooper
Newcastle Jets Newcastle Jets 4-3-3
4-4-2 Wellington Phoenix Wellington Phoenix
1
Delianov
23
Wilmerin...
33
Natta
5
Shaughne...
22
Bertolis...
8
Bayliss
14
Burgess
28
Dobson
13
Taylor
9
Rose
7
Adams
40
McCarron
6
Payne
4
James
15
Hughes
27
Sheridan
20
Najjarin...
14
Rufer
25
Nagasawa
11
Armiento
7
Eze
3
Piper

Substitutes

10
Nikola Mileusnic
8
Paulo Retre
29
Luke Brooke-Smith
28
Bill Tuiloma
16
Sander Erik Kartum
30
Alby Kelly-Heald
18
Lukas Kelly-Heald
Đội hình dự bị
Newcastle Jets Newcastle Jets
Kota Mizunuma 18
Xavier Bertoncello 43
Lucas Dean Scicluna 41
Ben Gibson 11
Alex Nunes 24
Alex Nassiep 20
Maxwell Cooper 42
Newcastle Jets Wellington Phoenix
10 Nikola Mileusnic
8 Paulo Retre
29 Luke Brooke-Smith
28 Bill Tuiloma
16 Sander Erik Kartum
30 Alby Kelly-Heald
18 Lukas Kelly-Heald

Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Wellington Phoenix

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
7 Sút trúng cầu môn 6
7.67 Phạm lỗi 5.33
6.33 Phạt góc 3.67
0.33 Thẻ vàng 0.33
52.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 2.1
6.4 Sút trúng cầu môn 5.8
9 Phạm lỗi 9.2
5 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 1
49.2% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle Jets (15trận)
Chủ Khách
Wellington Phoenix (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
3
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
0
HT-B/FT-B
2
3
1
2

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Joseph Shaughnessy Trung vệ 0 0 1 37 32 86.49% 0 1 42 7.7
14 Max Burgess Tiền vệ công 2 0 0 24 21 87.5% 0 1 34 7
1 James Delianov Thủ môn 0 0 0 17 17 100% 0 0 27 8.4
23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 4 50% 1 2 15 6.9
33 Mark Natta Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 2 28 6.8
7 Eli Adams Cánh phải 1 1 1 6 3 50% 4 0 17 6.1
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 2 1 2 6 5 83.33% 0 1 13 6.7
22 Joel Bertolissio Trung vệ 1 0 0 21 20 95.24% 0 0 33 6.8
13 Clayton John Taylor Cánh trái 2 1 0 12 8 66.67% 0 1 23 6.8
8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 3 1 0 11 9 81.82% 0 0 20 7.5
28 Will Dobson Tiền vệ trụ 0 0 2 9 6 66.67% 1 0 20 6.9

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải 0 0 1 10 8 80% 2 0 19 6.4
14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 23 22 95.65% 0 0 33 7.2
25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ 0 0 1 21 20 95.24% 0 1 30 7.1
4 Manjrekar James Trung vệ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 24 6.8
20 Ramy Najjarine Cánh trái 2 1 1 9 7 77.78% 1 0 17 6.3
11 Carlo Armiento Hậu vệ cánh trái 2 1 1 7 4 57.14% 2 1 18 6.7
15 Isaac Hughes Trung vệ 1 0 0 18 15 83.33% 0 0 21 6.1
7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm 3 1 0 3 2 66.67% 2 1 18 6.6
3 Corban Piper Trung vệ 2 2 1 9 6 66.67% 0 1 19 6.9
40 Eamonn McCarron Thủ môn 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 17 6.8
27 Matt Sheridan Defender 0 0 0 17 13 76.47% 1 0 29 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ