Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Rufer
Mohamed Al-Taay
Nicholas Pennington
Benjamin Old
Oskar Zawada
Oskar van Hattum
Alex Rufer
1 - 2 Oskar Zawada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 3 | 2 | 87 | 7.2 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 5 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 5 | 0 | 77 | 7.7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 8 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 2 | 99 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 1 | 1 | 103 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 17 | 7.5 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 7 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 77 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ