Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Western Sydney hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorrit Hendrix
Doni Grdic
2 - 1 Joshua Brillante
Oscar Priestman
Dylan Pierias
2 - 2 Marcus Antonsson
Nicolas Milanovic Penalty cancelled
Marcelo Antonio Guedes Filho
Zachary Sapsford
Dylan Dean Scicluna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 8.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Lachlan Brook | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 38 | Anthony Pantazopoulos | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 69 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ