Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Western United FC hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Noah Botic
0 - 2 Mark Natta(OW)
0 - 3 Rhys Bozinovski
0 - 4 Riku Danzaki
0 - 5 Rhys Bozinovski
Dylan Leonard
Ramy Najjarine
Michael Ruhs
Jordan Lauton
Tate Russell
Jake Najdovski
2 - 6 Michael Ruhs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 0 | 93 | 6.7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 122 | 116 | 95.08% | 8 | 0 | 147 | 7.1 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 21 | Noah James | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 5.8 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 1 | 94 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 2 | 47 | 7 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 42 | 8.7 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 35 | 8.6 | |
| 14 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 55 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ