Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Western United FC hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Grimaldi
Jacob Tratt

Michael Ruhs
Connor O Toole
Rhys Bozinovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 8.2 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 55 | 8.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 25 | 5.2 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 6 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 63 | 7.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 41 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 8 | 3 | 111 | 7.4 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 1 | 1 | 92 | 6.6 | |
| 24 | Connor O Toole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 2 | 97 | 7.4 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 71 | 58 | 81.69% | 7 | 0 | 94 | 7.9 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 13 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 57 | 8.4 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 42 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 80 | 7.1 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ