Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs AC Milan hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Leao
Mike Maignan
1 - 1 Christian Pulisic
Luka Jovic
Tommaso Pobega
Luka Jovic
Yunus Musah
Samuel Chimerenka Chukwueze
Noah Okafor
1 - 2 Samuel Chimerenka Chukwueze
Davide Bartesaghi
Alessandro Florenzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 47 | 7.27 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.63 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 7.97 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ