Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [7-6]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs AFC Bournemouth tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
1 - 1 Alex Scott
1 - 2 David Brooks
Marcus Tavernier
Alejandro Jimenez
Julio Cesar Soler Barreto
Alex Scott
Adrien Truffert
Marcus Tavernier
Djordje Petrovic
Marcos Senesi
Lewis Cook
Remy Rees-Dottin
3 - 3 Marcus Tavernier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 6 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 61 | 8.4 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 93 | 84 | 90.32% | 4 | 0 | 119 | 8.3 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 5 | 102 | 7.1 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 7 | 73 | 7.1 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 51 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 8 | 3 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 5 | 46 | 7.2 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ