Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs AFC Wimbledon tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Huseyin Biler
Myles Hippolyte
Josh Neufville
Mathew Stevens
James Furlong
Josh Kelly
Alistair Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 2 | 1 | 3 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 2 | 107 | 8.16 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 19 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 63 | 6.96 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Forward | 3 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 0 | 82 | 6.46 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 63 | 6.76 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 5 | 98 | 7.21 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 83 | 6.86 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 1 | 66 | 6.48 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 3 | 98 | 88 | 89.8% | 4 | 1 | 122 | 7.46 | |
| 18 | William Osula | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 5.57 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 9 | 41 | 6.45 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 3 | James Furlong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 42 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ