Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Arsenal hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kai Havertz
Olexandr Zinchenko
Leandro Trossard
Fabio Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.51 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 35 | 6.54 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 36 | 6.78 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.24 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 33 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ