Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Arsenal hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Merino Zazon
Olexandr Zinchenko
Ethan Nwaneri
Jurrien Timber
Benjamin William White
Gabriel Fernando de Jesus
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Kai Havertz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 | 17.86% | 0 | 1 | 35 | 6.77 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 45 | 7.06 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 27 | 6.67 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 25 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 7 | 1 | 42 | 7.57 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 61 | 6.84 | |
| 14 | Alexander Isak | Forward | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 7.26 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 62 | 8.28 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 44 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 5.92 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 36 | 6.92 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 81 | 6.77 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 37 | 6.01 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 10 | 1 | 73 | 6.65 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 3 | 77 | 6.46 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 3 | 78 | 6.75 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ