Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Arsenal hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viktor Gyokeres Penalty cancelled
William Saliba
Riccardo Calafiori
Mikel Merino Zazon
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Martin Odegaard
1 - 1 Mikel Merino Zazon
Myles Lewis Skelly
1 - 2 Gabriel Dos Santos Magalhaes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 42 | 8.82 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 4 | 48 | 6.98 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 6.73 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 1 | 44 | 8.16 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 6.84 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 6 | 52 | 7.39 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 33 | 7.3 | |
| 20 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 18 | William Osula | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 6 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 61 | 7.02 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | ||
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 66 | 7.11 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 2 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ