Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Aston Villa hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Douglas Luiz Soares de Paulo
1 - 1 Moussa Diaby
Pau Torres
Lucas Digne
Damian Martinez
Youri Tielemans
Matthew Cash
Diego Carlos
Philippe Coutinho Correia
Jaden Philogene-Bidace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.24 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 67 | 57 | 85.07% | 7 | 0 | 92 | 7.42 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.28 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 1 | 89 | 7.03 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.32 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 48 | 7.22 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 7.79 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 7.75 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 8.25 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 77 | 7.36 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Philippe Coutinho Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 1 | 61 | 6.21 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7.67 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 5.39 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 65 | 5.67 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 71 | 5.86 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 85 | 5.88 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.43 | |
| 33 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ