Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Aston Villa hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emiliano Buendia Stati
Leon Bailey
Lamare Bogarde
Tyrone Mings
Lucas Digne
Lucas Digne
0 - 2 Ollie Watkins
Victor Nilsson-Lindelof
Ian Maatsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 7 | 1 | 87 | 6.36 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 9 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 89 | 7.77 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 5 | 94 | 7.24 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 76 | 6.19 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 1 | 72 | 6.76 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 5 | 71 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 19 | 39.58% | 0 | 1 | 63 | 8.34 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 56 | 7.49 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 7.92 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 35 | 7.13 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 36 | 6.83 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 4 | 63 | 7.73 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 7.29 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ