Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Athletic Bilbao tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aitor Paredes
Jesus Areso
Selton Sanchez
Nico Serrano
Gorosabel
Asier Hierro
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 47 | 7.9 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 7 | 58 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 8 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 6 | Mikel Vesga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Robert Navarro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Aitor Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 12 | Jesus Areso | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Unai Gomez | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 19 | Adama Boiro | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 30 | Alejandro Rego | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ