Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Benfica hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dodi Lukebakio Ngandoli
Franjo Ivanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 4 | 63 | 46 | 73.02% | 11 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 6 | 52 | 6.9 | |
| 23 | Jacob Murphy | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 9.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 4 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 60 | 9.1 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 3 | 75 | 7.8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 27 | Nick Woltemade | Forward | 1 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 20 | Anthony Elanga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | William Osula | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 67 | Lewis Miley | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 2 | 40 | 8.8 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ