Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Brentford hôm nay ngày 03/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikkel Damsgaard
1 - 1 Bryan Mbeumo
Keane Lewis-Potter
Edmond-Paris Maghoma
Kristoffer Ajer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 0 | 77 | 7.53 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 54 | 6.37 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 67 | 7.06 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 7.25 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 6 | 59 | 7.57 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 7 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 49 | 7.64 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 0 | 58 | 7.79 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 0 | 64 | 6.56 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 36 | 7.61 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 62 | 6.95 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 60 | 6.25 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 59 | 6.24 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.24 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 4 | 57 | 6.94 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 50 | 5.82 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 5 | 69 | 6.73 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 3 | 1 | 69 | 5.44 | |
| 32 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 3 | 60 | 7.34 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ