Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joel Veltman
Tariq Lamptey
Billy Gilmour
Julio Cesar Enciso
Jakub Moder
Benicio Baker Boaitey
Danny Welbeck
Odel Offiah
Carlos Baleba
Benicio Baker Boaitey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 70 | 6.58 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 2 | 40 | 6.75 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 84 | 6.41 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 7.24 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 1 | 62 | 7.57 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 2 | 86 | 7.11 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 0 | 86 | 6.71 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 2 | 69 | 8.46 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 90 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 56 | 51 | 91.07% | 6 | 0 | 73 | 6.76 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 12 | 7.38 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 6.55 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 64 | 6.49 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 0 | 74 | 6.39 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 53 | 7.31 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 47 | Benicio Baker Boaitey | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ