Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Burnley hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Walker
Lucas Pires Silva
Joe Worrall
Josh Laurent
Zian Flemming
Jaidon Anthony
Josh Laurent
Marcus Edwards
2 - 1 Zian Flemming
Zian Flemming Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 4 | 91 | 6.93 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 47 | 6.55 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 0 | 65 | 8.48 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 6 | 0 | 97 | 8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 1 | 73 | 6.16 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 5 | 77 | 7.02 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 45 | 6.77 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 61 | 6.78 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 95 | 6.85 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 45 | 6.79 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.66 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 35 | 6.16 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 38 | 5.62 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 40 | 6.59 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 0 | 28 | 5.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ