Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Jackson Card changed
Nicolas Jackson
Enzo Fernandez
Reece James
Malo Gusto
Jadon Sancho
Levi Samuels Colwill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 7.37 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 60 | 6.75 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 64 | 7.45 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 59 | 7.81 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.32 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 52 | 7.59 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 46 | 7.25 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 57 | 7.07 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 42 | 5.98 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 7 | 0 | 51 | 6.37 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 57 | 6.22 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 26 | 54.17% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 1 | 72 | 6.75 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 58 | 6.36 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 5 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 63 | 5.6 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ