Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Chelsea tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benoit Badiashile Mukinayi
Noni Madueke
Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 7.54 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 43 | 6.99 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 7.28 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 14 | Alexander Isak | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 0 | 26 | 7.43 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 42 | 7 | |
| 18 | William Osula | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 28 | 6.06 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 75 | 6.16 | |
| 2 | Axel Disasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 63 | 5.39 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Forward | 5 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 0 | 79 | 5.61 | |
| 11 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Forward | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 99 | 87 | 87.88% | 5 | 0 | 110 | 5.84 | |
| 40 | Renato De Palma Veiga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 66 | 5.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ