Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Raheem Sterling
Chimuanya Ugochukwu
Reece James
Raheem Sterling
Mykhailo Mudryk
Armando Broja
Moises Caicedo
Reece James
Levi Samuels Colwill
Marc Cucurella
Levi Samuels Colwill
Noni Madueke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 9 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.93 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 67 | Lewis Miley | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.43 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ