Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Sanchez
Alejandro Garnacho
Malo Gusto
2 - 1 Reece James
Enzo Fernandez
2 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
Moises Caicedo
Andrey Santos
Andrey Santos
João Pedro Junqueira de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 23 | 6.86 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 24 | 7.42 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.74 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 8.05 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 3 | 25 | 7.4 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ