Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brennan Johnson
Jaydee Canvot
Tyrick Mitchell
Justin Devenny
Marc Guehi
Chrisantus Uche
Kaden Rodney
Romain Esse
Joel Drakes-Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 4 | 76 | 7.56 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 5 | 66 | 7.33 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 20 | 7.04 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 2 | 87 | 8.2 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 3 | 71 | 9.2 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 1 | 82 | 7.26 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 57 | 100% | 5 | 1 | 86 | 8.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.61 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 55 | 7.18 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 67 | 6.04 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 21 | 60% | 2 | 4 | 51 | 6.75 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 57 | 7.24 | |
| 42 | Kaden Rodney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.72 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 28 | 6.74 | |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ