Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Richards Penalty awarded
Eberechi Eze
Will Hughes
Edward Nketiah
Adam Wharton
Daichi Kamada
Jefferson Andres Lerma Solis
Romain Esse
Daniel Munoz
Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 1 | 79 | 8.09 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 44 | 8.1 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 1 | 103 | 8.8 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 5 | 90 | 7.57 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 22 | 8.85 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.87 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 7.81 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 80 | 7.56 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 8.22 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 70 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 26 | 4.47 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 5.39 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 31 | 5.5 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 24 | 5.06 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 29 | 5.87 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 46 | 4.95 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 70 | 5.04 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 53 | 5.77 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ