Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Fulham hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Alonso Jimenez Rodriguez Card changed
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Kenny Tete
Rodrigo Muniz Carvalho
Joao Palhinha
Harrison Reed
Sasa Lukic
Bobby Reid
Bobby Reid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 5 | 45 | 6.82 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 54 | 6.98 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 69 | 6.49 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.05 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ