Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Fulham hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenny Tete
Kevin Santos Lopes de Macedo
1 - 1 Sasa Lukic
Alex Iwobi
Joshua King
Tom Cairney
Jonah Daniel Kusi-Asare
Timothy Castagne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 2 | 77 | 7.22 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 2 | 55 | 6.1 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 56 | 7.28 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 78 | 7.82 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 5.67 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 4 | 75 | 6.94 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 51 | 6.64 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 52 | 5.83 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 76 | 6.57 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 69 | 5.97 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 44 | 7.42 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 64 | 4.52 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 18 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ